peter's gland

peter's gland

A doctor points to a diagram of Peter's gland in a medical textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạch bạch huyếtthành ruột: "Peter's gland" dùng để chỉ bất kỳ hạch bạch huyết nào nằm trong thành ruột, gần khu vực nối giữa hồi tràng đại tràng (manh tràng). Đây một thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành, ít được sử dụng phổ biến ngoài y khoa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định một số hạch bạch huyết Peter's gland bị phì đại trong quá trình nội soi đại tràng.)
  • (Viêm hạch bạch huyết Peter's gland có thể gây khó chịubụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peter's gland hyperplasia": tăng sản hạch bạch huyết Peter's gland (tình trạng các hạch này phát triển quá mức).
    • The biopsy confirmed peter's gland hyperplasia without malignancy. (Sinh thiết xác nhận tăng sản hạch bạch huyết Peter's gland không ác tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Peyer's patch (danh từ): mảng Peyer, một cấu trúc tương tự nhưng thường chỉ các lympho tập trunghồi tràng, thường được dùng thay thế cho "peter's gland" trong y văn hiện đại.
    • Peyer's patches play a key role in immune surveillance of the intestines. (Các mảng Peyer đóng vai trò quan trọng trong giám sát miễn dịch của ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Nodule lymphoide: hạch lympho (thuật ngữ chung hơn).
  • Follicle lymphoide: nang lympho (cấu trúc nhỏ hơn trong thành ruột).
Các cụm từ liên quan
  • "peter's gland enlargement": sự phì đại hạch bạch huyết Peter's gland.
    • The CT scan showed peter's gland enlargement in the terminal ileum. (Chụp CT cho thấy sự phì đại hạch bạch huyết Peter's glandhồi tràng cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peter's gland" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.